Must và Have to trong Tiếng Anh đều mang nghĩa bắt buộc ai đó thực hiện hành động nào đó nhưng cách dùng Must và Have to vẫn có sự khác nhau. Chúng có thể thay thế cho nhau trong câu hay không? hãy tìm hiểu bài học sau.

Hướng dẫn cách dùng Must và Have to

1. Must và Have to nghĩa là gì?

Must và Have to là những động từ khuyết thiếu (Auxiliary Verb):

Must: phải, cần phải, nên

Have to: phải, nên, phải là

2. Chức năng Must và Have to trong câu

– Must và Have to dùng khi muốn ai đó cần phải làm một việc gì đó.

– Must và Have to có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp.

 

3. Cách dùng của Must và Have to

a. Cấu trúc, cách dùng của Must:

S + Must + Vinf…

– Must dùng để diễn tả sự bắt buộc, mệnh lệnh hay sự cần thiết trong một vấn đề cụ thể.

Ex: – Cuong really must do his homework. (Cường thực sự phải làm bài tập về nhà).

-They must keep secret. (Họ cần phải giữ bí mật).

– Must dùng để nói về một điều gì đó chính xác dựa trên căn cứ, chứng cứ xác đáng, có độ tin cậy cao.

S + Must + Vinf…

➔ Must được giả sử ở thời hiện tại.

Ex: David must be at school. (David chắc chắn phải ở trường).

S + Must + have + PII…

➔ Must được giả sử ở thời quá khứ.

Ex: The concert must have been wonderful yesterday. (Buổi biểu diễn đã phải diễn ra thật tuyệt vời vào ngày hôm qua).

– Trong câu phủ định và nghi vấn, Must được dùng dưới dạng Must Not hoặc Mustn’t mang nghĩa là cấm đoán, bắt buộc người khác không được phép làm điều gì. (Mustn’t = Prohibit: cấm).

Ex: I mustn’t park here. (Tôi không được phép đỗ xe ở đây).

b. Cấu trúc và cách dùng của Have to:

S + have to + Vinf…

– Have to = Must nhưng chỉ thay thế Must ở các thời tương lai và thời quá khứ đơn.

– Have to cũng dùng để diễn tả sự bắt buộc nhưng nếu không thực hiện thì phải chịu hậu quả nào đó.

Ex: Hien has to sign her name there. (Hiền phải kí tên cô ấy ở kia).

– Trong câu phủ định và câu nghi vấn, Have to có thể sử dụng hai cách:

+ Cách 1: Have to sử dụng trợ động từ (Do/ Does/ Did).

Ex: Does he have to go to work? (Anh ấy có phải đi làm không?).

+ Cách 2: Have to đảo lên trước.

Ex: Have you to go to work on Sunday? (Anh ấy có phải đi làm vào chủ nhật không?).

*Note: Trong câu, Have to được chia theo chủ ngữ đứng trước nó và chia theo thì.

4. Sự khác biệt giữa Must và Have to

– Must diễn tả ý bắt buộc, mang tính mệnh lệnh của người nói. Còn Have to cũng diễn tả ý bắt buộc nhưng do tác động của ngoại cảnh.

Ex: – Hoa must study harder. (Hoa phải học hành chăm chỉ hơn).

– Peter have to go to school on time. (Peter cần phải đi học đúng giờ).

– Must mang tính chất cá nhân (một mình). Còn Have to mang tính bao quát, diễn tả hiện thực không nói về cảm giác thiên về tính cá nhân.

Ex: I have to do it. (Tôi phải làm nó).

➔ Trong trường hợp thực tế cần dùng Have to thay vì dùng Must.

– Trong câu phủ định và câu nghi vấn: Must không cần dùng trợ động từ mà dùng chính nó đảo lên. Còn Have to cần sử dụng đến trợ động từ.

Ex: – Must he clean this house? (Anh ấy phải dọn dẹp ngôi nhà này đúng không?).

– Do you have to make a cake? (Bạn cần phải làm một chiếc bánh đúng không?).

*Note: Have to có thể dùng thay thế must trong câu nhưng ngược lại thì không.