Đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh – một cách dùng để tránh nhắc lại danh từ chỉ người hay vật trong Tiếng Anh. Hãy theo dõi bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về kiến thức quan trọng này.

Đại từ nhân xưng là phần kiến thức khá quen thuộc khi bắt đầu học Tiếng Anh. Nó là hình thức thay thế cho danh từ hay cụm danh từ chỉ người hoặc vật để không lặp lại nhiều lần trong câu. Tuy nhiên, kiến thức này vẫn gây trở ngại cho nhiều bạn. Vì thế, trong bài viết này chúng tôi sẽ giới thiệu đến bạn cách phân loại và quy tắc dùng của đại từ nhân xưng đầy đủ và chi tiết nhất.

Bài học đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh

Đại từ nhân xưng là gì?

Đại từ nhân xưng là đại từ được sử dụng để đại diện cho một danh từ hay một cụm danh từ chỉ ngời hoặc vật đã được nhắc đến trong câu. Hay nói một cách khác, dùng đại từ nhân xưng để thay thế cho danh từ hay cụm danh từ chỉ người hoặc vật đã được nhắc đến lần đầu tiên.

Ex: Kun really makes me laugh. Kun is very humorous.

(Kun thực sự làm tôi cười. Kun rất hài hước)

➔ Trong câu này ta thấy Kun được nhắc lại ở cả 2 câu liên tiếp với nhau. Nhìn tổng thể trông có vẻ rất ổn nhưng nếu kéo dài thành nhiều câu mà Kun luôn làm chủ ngữ thì nó sẽ gây nhàm chán. Do đó, ta hãy sử dụng đại từ nhân xưng để thay thế từ Kun trong 2 câu bằng từ ‘he’ vì Kun đã được nhắc đến ở câu đầu tiên. Cụ thể:

Kun really makes me laugh. He is very humorous.

(Kun thực sự làm tôi cười. Anh ấy rất hài hước)

– Có 8 đại từ nhân xưng gồm I (tôi), We (chúng tôi), They (họ), He (anh ấy), She (cô ấy), It (nó), You (bạn), You (các bạn)

– Đại từ nhân xưng có đại từ số ít và đại từ số nhiều

  Singular

(Số ít)

Phural

(Số nhiều)

Ngôi thứ nhất I We
Ngôi thứ hai You You
Ngôi thứ ba He/She/It They

 Các loại đại từ nhân xưng thông dụng

– Đại từ nhân xưng được chia theo ngôi có chức năng làm chủ ngữ. Vị trí của những đó thường nằm trước động từ chính. Phân loại như sau:

Ngôi thứ nhất: I (tôi), We (chúng tôi)

Ex: I wanted to go swimming with my best friend.

(Tôi muốn đi bơi cùng bạn thân của mình)

Ngôi thứ hai: You (bạn)

Ex: You have many apples.

(Bạn có nhiều quả táo)

Ngôi thứ ba: He (anh ấy), she (cô ấy), It (nó)

Ex: She ate Korea’s food.

(Cô ấy đã ăn đồ ăn Hàn Quốc)

– Ngoài ra, đại từ nhân xưng có thể chia theo ngôi có chức năng làm tân ngữ

Ngôi thứ nhất: me (tôi), us (chúng)

Ex: My grandmother gave us a new bag.

(Bà tôi đã cho chúng tôi một chiếc cặp mới)

Ngôi thứ hai: you (bạn)

Ex: My uncle likes you very much.

(Chú của tôi thích bạn rất nhiều)

Ngôi thứ ba: him (anh ấy), her (cô ấy), it (nó), them (họ)

Ex: There were five of them.

(Chúng có ba đứa)

Phân loại mở rộng

– Đại từ nhân xưng dạng tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ để diễn tả mối quan hệ sở hữu, gồm:

My (của tôi), Our (của chúng tôi)

Your (của bạn)

Their (của họ)/His (của anh ấy)/Her (của cô ấy)/Its (của nó)

Ex: That is my cap.

(Kia là mũ của tôi)

Ví dụ đại từ nhân xưng

– Đại từ nhân xưng dạng đại từ sở hữu thay thế cho các đối tượng bị sở hữu được nhắc đến trong câu:

Mine (cái của tôi), Our (cái của chúng tôi)

Yours (cái của bạn)

Theirs (cái của họ)/His (cái của anh ấy))/Hers (cái của cô ấy)/Its (cái của nó)

Ex: Your bag is new, but mine is quite old.

(Túi của bạn mới, nhưng túi của tôi khá cũ)

Quy tắc sử dụng đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh cũng có các quy tắc sử dụng riêng. Hãy cùng tìm hiểu các quy tắc này bên dưới:

Quy tắc 1: Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ trong câu hoặc mệnh đề

Ex: He is good at English.

(Anh ấy giỏi môn Tiếng Anh)

Quy tắc 2: Đại từ nhân xưng là tân ngữ của động từ. Thông thường nó có thể đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp hay tân ngữ gián tiếp

Ex: She really likes them.

(Cô ấy thực sự thích chúng)

Quy tắc 3: Đại từ nhân xưng sử dụng làm tân ngữ của giới từ

Ex: I am interested in us.

(Tôi thích thú với họ)

✅ Đừng quên đọc thêm: .

Website vừa giới thiệu kiến thức quan trọng về đại từ nhân xưng trong Tiếng Anh. Chúng tôi hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về phần kiến thức cơ bản này. Good luck!