Đại từ quan hệ trong Tiếng Anh thường bắt đầu với các mệnh đề quan hệ. Việc này nhằm tránh việc lặp lại nhiều danh từ, cụm danh từ trong câu. 

Đại từ quan hệ trong Tiếng Anh là các nằm trong mệnh đề quan hệ như ‘who, which, where’. Chúng thường hay bị nhầm lẫn về cách sử dụng và vị trí đặt đại từ quan hệ trong câu. Tuy nhiên, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm chắc hơn các kiến thức về đại từ quan hệ. Theo dõi ngay nhé!

Đại từ quan hệ trong Tiếng Anh

Đại từ quan hệ

– Đại từ quan hệ trong Tiếng Anh (Relative pronouns) được sử dụng với chức năng nối một mệnh đề hay cụm danh từ.

Ex: This is the house which I built.

(Đây là ngôi nhà cái mà tôi đã xây)

➔ Which chỉ vật ở đây là ‘this house’ đã được tôi xây.

– Chức năng của đại từ quan hệ:

+ Đại từ quan hệ dùng đề thay thế cho một danh từ đứng trước nó và liên kết mệnh đề với nhau.

+ Nếu danh từ là số ít hay số nhiều thì đại từ quan hệ cũng không làm thay đổi.

– Các đại từ quan hệ phổ biến: who (người mà), which (cái mà), whom (người mà), whose (của người mà), that (cái/người mà)

Phân loại và cách dùng đại từ quan hệ

1. WHO

Who: người mà

– Đại từ quan hệ Who được dùng để thay thế cho các danh từ chỉ người đứng liền trước nó.

– Chức năng: Who làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Ex: He likes the girl who learns very well.

(Anh ấy thích cô gái người mà học rất tốt)

2. WHICH

Which: cái mà

– Đại từ quan hệ Which được dùng để thay thế cho các danh từ chỉ vật/sự việc đứng liền trước nó.

– Chức năng: Which làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Ex: The book, which is now out of print, has all the information I need.

(Quyển sách, cái mà bây giờ không còn, có tất cả thông tin tôi cần)

3. WHOM

Whom: người mà

– Đại từ quan hệ Whom được dùng để thay thế cho các danh từ đứng liền trước.

– Chức năng: Whom chỉ làm tân ngữ trong câu.

Ex: The children, whom she loves, need better educations.

(Những đứa trẻ, người mà cô ấy yêu, cần những sự giáo dục tốt hơn)

 

4. WHOSE

Whose: của người mà

– Đại từ quan hệ Whose được dùng để thay thế cho những tính từ sở hữu và sở hữu cách của danh từ đứng phía trước.

– Sau Whose là danh từ mà nó làm sở hữu.

Ex: I have a friend whose dog is annoying.

(Tôi có một người bạn có con chó của người gây phiền nhiễu)

5. THAT

– That được dùng để thay thế cho các danh từ chỉ người hoặc vật.

– Thông thường, That hay thay thế cho các đại từ quan hệ Who, Which, Whom ở những mệnh đề quan hệ xác định.

Ex: I like the dog that is very smart.

(Tôi thích con chó mà rất thông minh)

CÁC TRƯỜNG HỢP

DÙNG THAT

 

CÁC TRƯỜNG HỢP

KHÔNG DÙNG THAT

Danh từ phía trước chỉ cả người và vật (hỗn từ)

Ex: I see the boy and his cat that are running in the park.

(Tôi nhìn thấy chàng trai và con mèo của cậu ấy cái mà đang chạy ở công viên)

Trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy)
Sau cấu trúc so sánh nhất:

The most

The best & adj + est… + THAT + . . .

The least

Ex: Tommy was the most intelligent man that I have ever seen.

(Tommy là người thông minh nhất mà tôi từng biết)

Không dùng That khi có giới từ ở phía trước (in, on, at, of, …)
Sau các từ chỉ số thứ tự:

The first, The second, The third, the last, the only, …

Ex: The first man that I am proud of.

(Người đàn ông đầu tiên mà tôi tự hào)

Khi That thay thế cho cả mệnh đề đứng trước, mà dùng Which để thay thế thì không được dùng.
Sau các đại từ bất định: Someone, anybody, nothing, anything, something, none,…

Và sau các đại từ: all, much, any, few, some, little, none

Ex: Hoa has said all that she wants to say.

(Hoa đã nói tất cả cái mà cô ấy muốn nói)

That không được dùng với các từ chỉ lượng có giới từ đi kèm như neither of, most of, all of, none of, many of, a lot of,…

 Bài tập đại từ quan hệ

Bài 1: Điền đại từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống

Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

➔ __________________________________________.

➔ __________________________________________.

➔ __________________________________________.

➔ __________________________________________.

➔ __________________________________________.

Đáp án

Bài 1: Điền đại từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống

Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

✅ Xem thêm: .

Chúng tôi hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích về đại từ quan hệ trong Tiếng Anh. Chúc bạn học thật tốt!